- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
lời nói dối; lời gian dối
中不真实的、骗人的说话bù zhēnshíhuà de、piàn rén de shuōhuà
Đừng nghe lời nói dối của anh ta.
lời nói dối; chuyện bịa đặt; lời quỷ quái
中不真实的、骗人的话;谎言bù zhēnshíde、piàn rén de huà;huǎngyán
lời nói dối; lời hư ngôn; lời sáo rỗng
lời nói dối; lời gian dối
中不真实的、骗人的说话bù zhēnshíhuà de、piàn rén de shuōhuà
Đừng nghe lời nói dối của anh ta.
lời nói dối; chuyện bịa đặt; lời quỷ quái
中不真实的、骗人的话;谎言bù zhēnshíde、piàn rén de huà;huǎngyán
lời nói dối; lời hư ngôn; lời sáo rỗng
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời nói dối; lời gian dối
lời nói dối; lời gian dối
中假的、骗人的话jiǎ de、piànrén de huà
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
中不真实、欺骗人的假话bù zhēnshí、qīpiàn rén de jiǎhuà
Đừng nghe lời nói nhảm của anh ta.
中假的、骗人的话jiǎ de、piànrén de huà
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
中不真实、欺骗人的假话bù zhēnshí、qīpiàn rén de jiǎhuà
Đừng nghe lời nói nhảm của anh ta.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.