- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
cửa địa ngục; Quỷ Môn Quan (nơi nguy hiểm tính mạng)
Anh ấy đã đi qua cổng địa ngục một lần.
cửa địa ngục; Quỷ Môn Quan (nơi nguy hiểm tính mạng)
Anh ấy đã đi qua cổng địa ngục một lần.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
cửa địa ngục; Quỷ Môn Quan (nơi nguy hiểm tính mạng)
cửa địa ngục; Quỷ Môn Quan (nơi nguy hiểm tính mạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.