quỷ dữ; ma quái; ác quỷ
Anh ta bị quỷ ám rồi.
(tiền tố) siêu nhiên; ma thuật; huyền ảo
中超自然的、有魔法的chāo zìránde、yǒu mófǎ de
Anh ấy có ma lực.
quỷ dữ; ma quái; ác quỷ
Anh ta bị quỷ ám rồi.
(tiền tố) siêu nhiên; ma thuật; huyền ảo
中超自然的、有魔法的chāo zìránde、yǒu mófǎ de
Anh ấy có ma lực.
quỷ dữ; ma quái; ác quỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.