- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
tượng bù nhân; golem (tượng đất được phù phép sống dậy)
Golem là một loại sinh vật hư cấu.
tượng bù nhân; golem (tượng đất được phù phép sống dậy)
Golem là một loại sinh vật hư cấu.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
tượng bù nhân; golem (tượng đất được phù phép sống dậy)
tượng bù nhân; golem (tượng đất được phù phép sống dậy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.