khoai konjac; nưa konjac (Amorphophallus konjac), loại cây củ dùng làm thạch(kế thừa)
Konjac là một loại thực vật.
khoai konjac; nưa konjac (Amorphophallus konjac), loại cây củ dùng làm thạch(kế thừa)
Konjac là một loại thực vật.
khoai konjac; nưa konjac (Amorphophallus konjac), loại cây củ dùng làm thạch
khoai konjac; nưa konjac (Amorphophallus konjac), loại cây củ dùng làm thạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.