- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
đinh ba; lao phóng cá
Anh ấy dùng giáo để bắt cá.
đinh ba; lao phóng cá
Anh ấy dùng giáo để bắt cá.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
đinh ba; lao phóng cá
đinh ba; lao phóng cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.