- 魚ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
ao nuôi cá; đầm nuôi cá (Đài Loan)
Trong ao cá này có rất nhiều cá.
trại nuôi cá; ao nuôi cá
Nhà anh ấy có một trang trại cá.
ao nuôi cá; đầm nuôi cá (Đài Loan)
Trong ao cá này có rất nhiều cá.
trại nuôi cá; ao nuôi cá
Nhà anh ấy có một trang trại cá.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.