- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
trứng cá; cá trứng (roe)
Tôi thích ăn trứng cá muối.
trứng cá; cá trứng (roe)
Tôi thích ăn trứng cá muối.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
trứng cá; cá trứng (roe)
trứng cá; cá trứng (roe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.