- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá và nước (ví mối quan hệ khăng khít, không thể tách rời)
Mối quan hệ giữa họ giống như cá với nước.
cá và nước (ví mối quan hệ khăng khít, không thể tách rời)
Mối quan hệ giữa họ giống như cá với nước.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
cá và nước (ví mối quan hệ khăng khít, không thể tách rời)
cá và nước (ví mối quan hệ khăng khít, không thể tách rời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.