- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
mùa đánh cá; vụ cá(kế thừa)
Bây giờ là mùa đánh bắt cá.
mùa đánh cá; vụ cá(kế thừa)
Bây giờ là mùa đánh bắt cá.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
mùa đánh cá; vụ cá
mùa đánh cá; vụ cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.