- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
bong bóng cá
Bong bóng cá là một bộ phận của cơ thể cá.
bong bóng cá
Bong bóng cá là một bộ phận của cơ thể cá.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
bong bóng cá
bong bóng cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.