- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
rau diếp cá; ngư tinh thảo (Houttuynia cordata)
Diếp cá là một loại thảo dược.
rau diếp cá; ngư tinh thảo (Houttuynia cordata)
Diếp cá là một loại thảo dược.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
rau diếp cá; ngư tinh thảo (Houttuynia cordata)
rau diếp cá; ngư tinh thảo (Houttuynia cordata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.