- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá con; cá giống (mới nở)
Những con cá con này rất nhỏ.
cá con mới nở; cá bột
cá con; cá giống (mới nở)
Những con cá con này rất nhỏ.
cá con mới nở; cá bột
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
cá con; cá giống (mới nở)
cá con; cá giống (mới nở)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.