- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
nước mắm
Tôi thích ăn nước mắm.
nước mắm
Tôi thích ăn nước mắm.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
nước mắm
nước mắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.