- 虫trùng(sâu bọ, loài trùng)
- 它đà(con rắn (nghĩa gốc))
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
(khẩu) kẻ thất bại; người thua cuộc (lóng, Đài Loan)
Anh ấy là một kẻ thất bại.
(khẩu) kẻ thất bại; người thua cuộc (lóng, Đài Loan)
Anh ấy là một kẻ thất bại.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
(khẩu) kẻ thất bại; người thua cuộc (lóng, Đài Loan)
(khẩu) kẻ thất bại; người thua cuộc (lóng, Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.