cá vược; cá pecca
Con cá vược này rất tươi.
cá vược; cá lư (cá nước ngọt họ vược)
Tôi thích ăn cá vược nướng.
cá vược; cá pecca
Con cá vược này rất tươi.
cá vược; cá lư (cá nước ngọt họ vược)
Tôi thích ăn cá vược nướng.
cá vược; cá pecca
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.