- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
sinh vật giống người-cá trong truyền thuyết Trung Hoa, nước mắt hóa thành ngọc trai; người cá (Giao Nhân)
Giao nhân là sinh vật trong truyền thuyết.
sinh vật giống người-cá trong truyền thuyết Trung Hoa, nước mắt hóa thành ngọc trai; người cá (Giao Nhân)
Giao nhân là sinh vật trong truyền thuyết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
sinh vật giống người-cá trong truyền thuyết Trung Hoa, nước mắt hóa thành ngọc trai; người cá (Giao Nhân)
sinh vật giống người-cá trong truyền thuyết Trung Hoa, nước mắt hóa thành ngọc trai; người cá (Giao Nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.