- 魚ngư(cá)
- 羊dương(con dê)
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
tươi sáng; rực rỡ (màu sắc)
Màu sắc của bộ quần áo này rất tươi sáng.
tươi sáng; rực rỡ
tươi sáng; rực rỡ (màu sắc)
Màu sắc của bộ quần áo này rất tươi sáng.
tươi sáng; rực rỡ
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
tươi sáng; rực rỡ (màu sắc)
tươi sáng; rực rỡ (màu sắc)