- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
khe mang (ở cá)
Cá có khe mang.
khe mang (ở cá)
Cá có khe mang.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
khe mang (ở cá)
khe mang (ở cá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.