- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
kẹp cá sấu; kẹp mỏ cá sấu
Cái kẹp cá sấu này rất chặt.
kẹp cá sấu; kẹp kiểu cá sấu
Cái kẹp cá sấu này rất chắc chắn.
kẹp cá sấu; kẹp mỏ cá sấu
Cái kẹp cá sấu này rất chặt.
kẹp cá sấu; kẹp kiểu cá sấu
Cái kẹp cá sấu này rất chắc chắn.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
kẹp cá sấu; kẹp mỏ cá sấu
kẹp cá sấu; kẹp mỏ cá sấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.