chi dạng vây; chân chèo (của động vật biển)
Hải cẩu có vây.
chi dạng vây; chân chèo (của động vật biển)
Hải cẩu có vây.
chi dạng vây; chân chèo (của động vật biển)
chi dạng vây; chân chèo (của động vật biển)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.