sống góa (của đàn ông); sống cảnh gà trống nuôi con
Ông ấy đã góa vợ nhiều năm.
sống góa (của đàn ông); sống cảnh gà trống nuôi con
Ông ấy đã góa vợ nhiều năm.
sống góa (của đàn ông); sống cảnh gà trống nuôi con
sống góa (của đàn ông); sống cảnh gà trống nuôi con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.