汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
鳝 shàn — thiện | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
鳝
🔊
shàn
thiện
⿂
bộ ngư · 20 nét
鳝
Phồn thể
鱓
🔊
shàn
thiện
⿂
bộ ngư · cá
20 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
鱼
🔊
yú
cá
鲸
🔊
jīng
cá voi
鲁
🔊
lǔ
thô lỗ; cộc cằn
鲍
🔊
bào
bào ngư; con bào ngư
鲨
🔊
shā
cá mập
鳄
🔊
è
cá sấu (dạng kết hợp)
鳍
🔊
qí
vây cá
鲭
🔊
qīng
cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus)
鲤
🔊
lǐ
cá chép
鲜
🔊
xiān
tươi; tươi ngon; (vị) ngon ngọt (umami)
鲔
🔊
wěi
cá ngừ nhỏ; cá thu ngừ
鲃
🔊
bā
cá bã (dùng trong từ "cá bã")
鱼
善
鱼
善