- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
vảy (cá, bò sát, v.v.)
Vảy cá rất nhỏ.
vảy (cá, bò sát, v.v.)
Vảy cá rất nhỏ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
vảy (cá, bò sát, v.v.)
vảy (cá, bò sát, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.