- 鳥điểu(con chim (tượng hình))
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
guanin (một trong bốn bazơ nitơ của ADN/ARN, ký hiệu G, cặp đôi với cytosine)
Guanine là một thành phần của DNA và RNA.
guanin (một trong bốn bazơ nitơ của ADN/ARN, ký hiệu G, cặp đôi với cytosine)
Guanine là một thành phần của DNA và RNA.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
guanin (một trong bốn bazơ nitơ của ADN/ARN, ký hiệu G, cặp đôi với cytosine)
guanin (một trong bốn bazơ nitơ của ADN/ARN, ký hiệu G, cặp đôi với cytosine)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.