- 鳥điểu(con chim (tượng hình))
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
sò tim (họ Cardiidae)
Ngao là một loại hải sản.
sò tim (họ Cardiidae)
Ngao là một loại hải sản.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
sò tim (họ Cardiidae)
sò tim (họ Cardiidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.