Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
diều hâu; cánh diều
// NGHĨA CHÍNHdiều hâu; cánh diều
Trên trời có một con diều hâu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.