- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
bà chủ nhà thổ; má mì (tú bà)
Cô ấy là một tú bà.
mụ tú bà; bà chủ nhà thổ
bà chủ nhà thổ; má mì (tú bà)
Cô ấy là một tú bà.
mụ tú bà; bà chủ nhà thổ
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
bà chủ nhà thổ; má mì (tú bà)
bà chủ nhà thổ; má mì (tú bà)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.