đôi uyên ương; cặp vợ chồng hạnh phúc; (bóng) đôi tình nhân
Họ là một cặp uyên ương.
vịt uyên ương (Aix galericulata); (bóng) cặp đôi hạnh phúc
Uyên ương là một loài chim đẹp.
đôi uyên ương; cặp vợ chồng hạnh phúc; (bóng) đôi tình nhân
Họ là một cặp uyên ương.
vịt uyên ương (Aix galericulata); (bóng) cặp đôi hạnh phúc
Uyên ương là một loài chim đẹp.
đôi uyên ương; cặp vợ chồng hạnh phúc; (bóng) đôi tình nhân
đôi uyên ương; cặp vợ chồng hạnh phúc; (bóng) đôi tình nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.