- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
sỏi; đá cuội
Trên bãi biển có rất nhiều sỏi.
sỏi cuội; đá cuội
Trên bãi biển có rất nhiều đá cuội.
sỏi; đá cuội
Trên bãi biển có rất nhiều sỏi.
sỏi cuội; đá cuội
Trên bãi biển có rất nhiều đá cuội.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
sỏi; đá cuội
sỏi; đá cuội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.