- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
linh dương cổ bướu (Gazella subgutturosa)
Linh dương cổ họng là một loài động vật sống ở châu Á.
linh dương cổ bướu (Gazella subgutturosa)
Linh dương cổ họng là một loài động vật sống ở châu Á.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
linh dương cổ bướu (Gazella subgutturosa)
linh dương cổ bướu (Gazella subgutturosa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.