- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
(khẩu) con vẹt
Con vẹt này rất đẹp.
(khẩu) con vẹt
Con vẹt này rất đẹp.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
(khẩu) con vẹt
(khẩu) con vẹt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.