vẹt; con vẹt
中一种能学会人说话的鸟,羽毛鲜艳yī zhǒng néng xuéhuì rén shuōhuà de niǎo, yǔmáo xiānyàn
Vẹt có thể học nói tiếng người.
vẹt; con vẹt
中一种能学会人说话的鸟,羽毛鲜艳yī zhǒng néng xuéhuì rén shuōhuà de niǎo, yǔmáo xiānyàn
Vẹt có thể học nói tiếng người.
vẹt; con vẹt
vẹt; con vẹt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.