- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
bám chặt; dính chặt
Con mèo nhỏ này bám lấy tôi.
bám chặt; dính chặt
Con mèo nhỏ này bám lấy tôi.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
bám chặt; dính chặt
bám chặt; dính chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.