- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
keo; hồ dán; chất keo
Miếng keo này rất dính.
nhựa; mỡ; chất béo
Loại cây này tiết ra nhựa.
keo; hồ dán; chất keo
Miếng keo này rất dính.
nhựa; mỡ; chất béo
Loại cây này tiết ra nhựa.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
keo; hồ dán; chất keo
keo; hồ dán; chất keo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.