- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
keo; chất dính; cao su
Loại keo này rất chắc chắn.
keo; chất dính; cao su
Loại keo này rất chắc chắn.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
keo; chất dính; cao su
keo; chất dính; cao su
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.