- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
đất sét; đất nhão
Bọn trẻ thích chơi đất sét.
đất sét; đất nhão
Bọn trẻ thích chơi đất sét.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đất sét; đất nhão
đất sét; đất nhão
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.