- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
cây amonang (Ixonanthes chinensis)
Cây amonang là một loại cây gỗ thường xanh.
cây amonang (Ixonanthes chinensis)
Cây amonang là một loại cây gỗ thường xanh.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
cây amonang (Ixonanthes chinensis)
cây amonang (Ixonanthes chinensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.