- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
chất nhầy; dịch nhầy; niêm dịch
Trong mũi có chất nhầy.
chất nhầy; dịch nhầy; niêm dịch
Trong mũi có chất nhầy.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
chất nhầy; dịch nhầy; niêm dịch
chất nhầy; dịch nhầy; niêm dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.