- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
kết dính; keo kết
Những vật liệu này có thể kết dính tốt với nhau.
kết dính; gắn kết
Loại keo này có thể dán kim loại.
kết dính; keo kết
Những vật liệu này có thể kết dính tốt với nhau.
kết dính; gắn kết
Loại keo này có thể dán kim loại.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết dính; keo kết
kết dính; keo kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.