- 黍thử(lúa mì nếp (cây ngũ cốc dính))
- 占chiêm(chiếm, bói toán)
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
niêm mạc
Trong khoang mũi có niêm mạc.
niêm mạc
Trong khoang mũi có niêm mạc.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
niêm mạc
niêm mạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.