- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
người da đen
中肤色深的人,来自非洲或非洲血统的人fūsè shēn de rén, láizì fēizhōu huò fēizhōu xuètǒng de rén
Anh ấy là một người da đen.
người nhập cư bất hợp pháp; (khẩu) người chui
中非法进入某地的人fēifǎ jìnrù mǒu dì de rén
người da đen
中肤色深的人,来自非洲或非洲血统的人fūsè shēn de rén, láizì fēizhōu huò fēizhōu xuètǒng de rén
Anh ấy là một người da đen.
người nhập cư bất hợp pháp; (khẩu) người chui
中非法进入某地的人fēifǎ jìnrù mǒu dì de rén
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người da đen
người da đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.