- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
hóa đen; (bóng) trở nên tối tăm/xấu xa; (lóng) "blackout" nhân vật
Anh ấy đã hắc hóa, trở nên rất đáng sợ.
(lóng) bị tha hóa thành kẻ xấu; hóa đen (biến chất thành nhân vật phản diện do áp lực tâm lý)
hóa đen; (bóng) trở nên tối tăm/xấu xa; (lóng) "blackout" nhân vật
Anh ấy đã hắc hóa, trở nên rất đáng sợ.
(lóng) bị tha hóa thành kẻ xấu; hóa đen (biến chất thành nhân vật phản diện do áp lực tâm lý)
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hóa đen; (bóng) trở nên tối tăm/xấu xa; (lóng) "blackout" nhân vật
hóa đen; (bóng) trở nên tối tăm/xấu xa; (lóng) "blackout" nhân vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.