- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tin tặc; hacker
中利用计算机技术非法入侵他人系统的人lìyòng jìsuànjī jìshù fēifǎ rùqīn tārén xìtǒng de rén
Anh ấy là một hacker.
tin tặc; hacker
中利用计算机技术非法入侵他人系统的人lìyòng jìsuànjī jìshù fēifǎ rùqīn tārén xìtǒng de rén
Anh ấy là một hacker.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tin tặc; hacker
tin tặc; hacker
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.