- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
chợ đen
中非法买卖东西的地方fēifǎ mǎimài dōngxi de dìfang
Giao dịch chợ đen là bất hợp pháp.
chợ đen
中非法买卖东西的地方fēifǎ mǎimài dōngxi de dìfang
Giao dịch chợ đen là bất hợp pháp.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
chợ đen
chợ đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.