- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
thư nặc danh vu khống; thư tố cáo ẩn danh
Anh ấy đã nhận được một lá thư nặc danh.
thư nặc danh vu khống; thư tố cáo ẩn danh
Anh ấy đã nhận được một lá thư nặc danh.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
thư nặc danh vu khống; thư tố cáo ẩn danh
thư nặc danh vu khống; thư tố cáo ẩn danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.