- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
đá obsidian; hắc diệu thạch (obsidian)
Đá hắc diệu là một loại đá núi lửa.
đá obsidian; hắc diệu thạch (obsidian)
Đá hắc diệu là một loại đá núi lửa.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
đá obsidian; hắc diệu thạch (obsidian)
đá obsidian; hắc diệu thạch (obsidian)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.