- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tiêu đen
Tôi thích thêm hạt tiêu đen vào thức ăn.
tiêu đen
Tôi thích thêm hạt tiêu đen vào thức ăn.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tiêu đen
tiêu đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.