- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
mặt lạnh; mặt hầm hầm; bộ mặt nghiêm khắc; (bóng) vai phản diện (trong hý kịch)
Anh ấy luôn có vẻ mặt khó chịu, khiến người khác không dám lại gần.
mặt lạnh; mặt hầm hầm; bộ mặt nghiêm khắc; (bóng) vai phản diện (trong hý kịch)
Anh ấy luôn có vẻ mặt khó chịu, khiến người khác không dám lại gần.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
mặt lạnh; mặt hầm hầm; bộ mặt nghiêm khắc; (bóng) vai phản diện (trong hý kịch)
mặt lạnh; mặt hầm hầm; bộ mặt nghiêm khắc; (bóng) vai phản diện (trong hý kịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.