- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
ngựa ô; kẻ/đội bất ngờ chiến thắng; ngựa tối (bóng)
Anh ấy là một chú ngựa ô.
ngựa ô; ngựa về ngược (dark horse, ứng viên bất ngờ)
ngựa ô; kẻ/đội bất ngờ chiến thắng; ngựa tối (bóng)
Anh ấy là một chú ngựa ô.
ngựa ô; ngựa về ngược (dark horse, ứng viên bất ngờ)
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ngựa ô; kẻ/đội bất ngờ chiến thắng; ngựa tối (bóng)
ngựa ô; kẻ/đội bất ngờ chiến thắng; ngựa tối (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.